Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Octeville-sur-Mer | |
|---|---|
The plateau between the village and the sea | |
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Normandy |
| Tỉnh | Seine-Maritime |
| Quận | Le Havre |
| Tổng | Montivilliers |
| Liên xã | Le Havre |
| Diện tích1 | 20,37 km2 (786 mi2) |
| Dân số (2006) | 5.525 |
| • Mật độ | 2,7/km2 (7,0/mi2) |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 76481 /76930 |
| Độ cao | 0–105 m (0–344 ft) (avg. 75 m hay 246 ft) |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Octeville-sur-Mer là một xã thuộc tỉnh Seine-Maritime trong vùng Normandie miền bắc nước Pháp.
Huy hiệu
[sửa | sửa mã nguồn]|
The arms of Octeville-sur-Mer are blazoned:
|
Dân số
[sửa | sửa mã nguồn]| 1962 | 1968 | 1975 | 1982 | 1990 | 1999 | 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2038 | 2057 | 2334 | 3251 | 4005 | 4834 | 5525 |
| Từ năm 1962: Dân số không tính trùng | ||||||
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- Official commune website Lưu trữ ngày 19 tháng 5 năm 2020 tại Wayback Machine (bằng tiếng Pháp)
- Octeville-sur-Mer on the Quid website Lưu trữ ngày 21 tháng 7 năm 2009 tại Wayback Machine (bằng tiếng Pháp)
Bài viết về tỉnh Seine-Maritime (Pháp) này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |










